Lịch Thi Đấu BU88 - Xem Lịch Thi Đấu Bóng Đá Chuẩn Từ Nhà Cái
BU88 lich thi dau icon

Lịch thi đấu

BU88 Giải Ngoại hạng Phần Lan
Giải Ngoại hạng Phần Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/06
BU88 FC Ilves
FC Ilves
BU88 FF Jaro
FF Jaro
0.81
-0.75
-0.93
-0.98
3.00
0.82
1.58
0.78
-0.25
-0.93
0.97
1.25
0.82
2.10
0.79
-0.75
-0.88
0.83
2.75
-0.93
1.64
0.78
-0.25
-0.88
-0.93
1.25
0.83
2.17
15:00
17/06
BU88 HJK Helsinki
HJK Helsinki
BU88 Inter Turku
Inter Turku
0.89
0.00
0.98
0.82
2.50
-0.98
2.50
0.88
0.00
0.95
0.74
1.00
-0.93
3.13
-0.79
-0.25
0.71
-
0.82
1.00
-0.93
3.10
15:00
17/06
BU88 TPS
TPS
BU88 KUPS
KUPS
-0.98
0.75
0.86
0.82
2.50
-0.98
5.17
-0.97
0.25
0.81
0.74
1.00
-0.93
5.35
BU88 Cúp Quốc gia Úc
Cúp Quốc gia Úc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:45
17/06
BU88 FK Beograd
FK Beograd
BU88 West Torrens Birkalla
West Torrens Birkalla
0.99
3.25
0.79
2.55
0.81
1.25
0.97
3.08
-0.98
0.00
0.78
0.74
3.00
-0.94
2.56
0.97
0.00
0.81
0.85
1.25
0.93
3.05
BU88 Giải Ngoại hạng Latvia
Giải Ngoại hạng Latvia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/06
BU88 Tukums 2000
Tukums 2000
BU88 FK Auda
FK Auda
0.90
0.75
0.92
0.97
3.00
0.81
4.33
0.96
0.25
0.85
0.95
1.25
0.83
4.57
15:00
17/06
BU88 FS Jelgava
FS Jelgava
BU88 Ogre United
Ogre United
0.86
-1.00
0.98
0.82
2.75
0.95
1.42
-0.93
-0.50
0.76
-0.96
1.25
0.75
1.95
16:00
17/06
BU88 Riga
Riga
BU88 Rigas Futbola Skola
Rigas Futbola Skola
0.86
0.00
0.98
0.93
2.75
0.85
2.38
0.86
0.00
0.95
-0.89
1.25
0.70
3.00
BU88 Giải Erovnuli Liga Georgia
Giải Erovnuli Liga Georgia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/06
BU88 FC Iberia 1999
FC Iberia 1999
BU88 Rustavi
Rustavi
-0.94
-0.50
0.77
0.73
2.00
-0.97
1.90
-0.85
-0.25
0.67
0.74
0.75
-0.94
2.67
BU88 Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Giải Vô địch Quốc gia Lithuania
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
17/06
BU88 Hegelmann Litauen
Hegelmann Litauen
BU88 Dziugas Telsiai
Dziugas Telsiai
0.88
0.00
0.92
0.86
2.50
0.88
2.44
0.87
0.00
0.90
0.80
1.00
0.98
3.13
16:00
17/06
BU88 Kauno Zalgiris
Kauno Zalgiris
BU88 Banga Gargzdai
Banga Gargzdai
-0.97
-1.00
0.79
0.81
2.50
0.93
1.48
0.74
-0.25
-0.94
0.76
1.00
-0.97
2.06
BU88 Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Giải Ngoại hạng Kazakhstan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/06
BU88 Kairat Almaty
Kairat Almaty
BU88 Kyzylzhar
Kyzylzhar
0.76
-1.25
1.00
0.80
2.50
0.87
1.22
0.83
-0.50
0.87
0.76
1.00
0.96
1.72
BU88 Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
17/06
BU88 Forward Orebro
Forward Orebro
BU88 Karlslund
Karlslund
0.93
-1.00
0.81
0.94
3.25
0.74
1.45
0.68
-0.25
-0.94
0.78
1.25
0.93
1.94
BU88 Giải Meistriliiga Estonia
Giải Meistriliiga Estonia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/06
BU88 Nomme United
Nomme United
BU88 Levadia Tallinn
Levadia Tallinn
0.75
2.25
0.89
0.80
3.75
0.80
13.50
0.66
1.00
0.96
0.72
1.50
0.86
9.00
16:00
17/06
BU88 Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
BU88 Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0.72
-1.00
0.93
0.79
3.00
0.81
1.36
0.92
-0.50
0.70
0.79
1.25
0.78
1.81
16:00
17/06
BU88 Nomme Kalju
Nomme Kalju
BU88 Tammeka
Tammeka
0.91
-1.25
0.74
0.77
3.00
0.83
1.33
0.88
-0.50
0.73
0.78
1.25
0.79
1.77
BU88 Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Cúp Quốc gia Nữ Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
17/06
BU88 Vestmannaeyjar W
Vestmannaeyjar W
BU88 FH Hafnarfjardar W
FH Hafnarfjardar W
0.78
1.00
0.86
0.80
3.75
0.81
4.23
0.66
0.50
0.96
0.71
1.50
0.87
4.12
BU88 Giải hạng Nhất Iceland
Giải hạng Nhất Iceland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
17/06
BU88 IR Reykjavik
IR Reykjavik
BU88 Grotta
Grotta
0.74
-0.25
0.90
0.82
3.50
0.78
1.87
-0.99
-0.25
0.64
0.84
1.50
0.73
2.31
-0.93
-0.50
0.81
0.68
3.25
-0.83
2.07
2.24
14:00
17/06
BU88 Grindavik
Grindavik
BU88 Fylkir
Fylkir
0.91
0.75
0.74
0.71
3.00
0.91
4.33
0.93
0.25
0.69
0.74
1.25
0.84
4.50
-0.97
0.75
0.85
0.81
3.00
-0.95
3.90
-0.92
0.25
0.77
3.90
15:00
17/06
BU88 Vestri
Vestri
BU88 Aegir
Aegir
0.72
-0.75
0.93
0.80
3.25
0.80
1.48
0.67
-0.25
0.96
0.66
1.25
0.93
1.92
-0.94
-1.00
0.82
1.63
-0.95
-0.50
0.81
0.99
1.50
0.85
2.05
BU88 Giải Botola Pro Morocco
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:00
17/06
BU88 Maghreb Fes
Maghreb Fes
BU88 Difaa El Jadida
Difaa El Jadida
0.80
-0.75
0.84
0.90
2.25
0.72
1.52
0.75
-0.25
0.86
0.61
0.75
-0.99
2.13
15:00
17/06
BU88 Kawkab Marrakech
Kawkab Marrakech
BU88 Ittihad Tanger
Ittihad Tanger
0.96
-0.25
0.69
0.70
1.75
0.92
2.24
0.59
0.00
-0.93
0.85
0.75
0.73
3.08
15:00
17/06
BU88 Renaissance Zemamra
Renaissance Zemamra
BU88 Raja Casablanca
Raja Casablanca
0.72
0.75
0.93
0.86
2.00
0.74
5.17
0.76
0.25
0.84
0.75
0.75
0.82
6.00
15:00
17/06
BU88 UTS Rabat
UTS Rabat
BU88 CODM Meknes
CODM Meknes
0.89
-0.50
0.75
0.85
2.00
0.75
1.78
-0.98
-0.25
0.63
0.75
0.75
0.83
2.52